Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ケツ(漢)、コチ(呉)、ケイ(漢)、ケ(呉)
Chi tiết: たお(れる)、つまず(く)、お(きる)、た(つ)、すみ(やか)