Cựu tự
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 參

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+53C3
Unicode Decimal21443
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcān,shēn,sān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn삼,참
Phiên âm Hán Việtsâm, tam, tham, tảm, xam
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sâm, tam, tham, tảm, xam
Các ý nghĩa đầy đủthree; going; coming; visiting

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(呉)、ソン(呉)、シン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まい(る)、まじわる、みつ、まじ(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác