Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
參
Cựu tự
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
厶
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+53C3
Unicode Decimal
21443
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cān,shēn,sān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
삼,참
Phiên âm Hán Việt
sâm, tam, tham, tảm, xam
Giản thể
参
Phồn thể
參
Phiên âm Hán Việt
sâm, tam, tham, tảm, xam
Các ý nghĩa đầy đủ
three; going; coming; visiting
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(呉)、ソン(呉)、シン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まい(る)、まじわる、みつ、まじ(わる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
𠆢
厶
彡
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
墋
慘
滲
蔘
驂
鰺
嘇