Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 驂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9A42
Unicode Decimal39490
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttham
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tham
Các ý nghĩa đầy đủextra driver or horse

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(漢)、ソン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そえうま、そえの(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ