Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
叚
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
又
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+53DA
Unicode Decimal
21466
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
가
Phiên âm Hán Việt
giá, giả
Phiên âm Hán Việt
giá, giả
Các ý nghĩa đầy đủ
false
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
か(りる)、か(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
又
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
假
暇
瑕
葭
蝦
遐
鍜
鰕
霞