Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+540B
Unicode Decimal21515
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn두,촌
Phiên âm Hán Việtthốn, đẩu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thốn, đẩu
Các ý nghĩa đầy đủinch; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ズ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: インチ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác