Tên ngườiTần suất: #3122
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 壽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58FD
Unicode Decimal22781
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthọ
Giản thể 寿
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thọ
Các ý nghĩa đầy đủlongevity; congratulations

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュ(呉)、シュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ことぶき、ことぶ(く)、ことほ(ぐ)、とし、ひさ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác