Tên ngườiTần suất: #2197
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+543B
Unicode Decimal21563
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vẫn
Các ý nghĩa đầy đủproboscis

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フン(慣)、ブン(漢)、モン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くちわき、くちさき、くちびる

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ