Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 咏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+548F
Unicode Decimal21647
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvịnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vịnh
Các ý nghĩa đầy đủrecitation; poem; song; composing

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(漢)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よ(む)、うた(う)、うた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ