Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 哇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+54C7
Unicode Decimal21703
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwā,wa
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoa
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oa
Các ý nghĩa đầy đủfawning child's voice; laughing child's voice

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ワ(漢)、エ(呉)、アイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かい、けい、は(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ