Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 哈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+54C8
Unicode Decimal21704
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghā,hǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcáp, ha, hà
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cáp, ha, hà
Các ý nghĩa đầy đủschool of fish; fish's mouth moving; exhaling sound

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すす(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ