Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
哈
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+54C8
Unicode Decimal
21704
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hā,hǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
합
Phiên âm Hán Việt
cáp, ha, hà
Giản thể
哈
Phồn thể
哈
Phiên âm Hán Việt
cáp, ha, hà
Các ý nghĩa đầy đủ
school of fish; fish's mouth moving; exhaling sound
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)、ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すす(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
合
Từ các bộ thủ
口
𠆢