Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
哭
Ngoài bảng
Tần suất: #2977
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+54ED
Unicode Decimal
21741
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곡
Phiên âm Hán Việt
khốc
Giản thể
哭
Phồn thể
哭
Phiên âm Hán Việt
khốc
Các ý nghĩa đầy đủ
weep; moan; wail
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なげ(く)、な(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
犬
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
器