Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
器
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+FA38
Unicode Decimal
64056
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
utensil; vessel; receptacle; implement; instrument; ability; container; tool; set
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うつわ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
哭
Từ các bộ thủ
犬
口