Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
唄
N1
THPT
Tần suất: #1871
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5504
Unicode Decimal
21764
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠨⠚
Mã Braille Kantenji
⠷⠤⣨
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bài,bei
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
패
Phiên âm Hán Việt
bái, bại, bối
Giản thể
呗
Phồn thể
唄
Phiên âm Hán Việt
bái, bại, bối
Các ý nghĩa đầy đủ
songs with samisen; pop song
Ý nghĩa chính thường dùng
pop song
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バイ(慣)、ハイ(漢)、ベ(呉)
Âm Kun Hiragana
うた
Chi tiết:
うた、うた(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
貝
目
八