N1THPTTần suất: #1871
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 唄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5504
Unicode Decimal21764
Mã Braille (6 chấm)⠨⠨⠚
Mã Braille Kantenji⠷⠤⣨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbài,bei
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbái, bại, bối
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bái, bại, bối
Các ý nghĩa đầy đủsongs with samisen; pop song
Ý nghĩa chính thường dùngpop song

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バイ(慣)、ハイ(漢)、ベ(呉)

Âm Kun Hiragana

うた

Chi tiết: うた、うた(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ