Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 啣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5563
Unicode Decimal21859
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthàm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàm
Các ý nghĩa đầy đủhold in mouth or between teeth

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガン(慣)、カン(漢)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くわ(える)、くつわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ