Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
啣
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5563
Unicode Decimal
21859
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
함
Phiên âm Hán Việt
hàm
Giản thể
衔
Phồn thể
銜
Phiên âm Hán Việt
hàm
Các ý nghĩa đầy đủ
hold in mouth or between teeth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガン(慣)、カン(漢)、ゲン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くわ(える)、くつわ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卸
Từ các bộ thủ
口
止
凵
卩