Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 喇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5587
Unicode Decimal21895
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglā,lǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn나,라,랄
Phiên âm Hán Việtlạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lạt
Các ý nghĩa đầy đủchatter; rattle on

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラツ(漢)、ラチ(呉)、ラ(唐)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ