Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
喇
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5587
Unicode Decimal
21895
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lā,lǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
나,라,랄
Phiên âm Hán Việt
lạt
Giản thể
喇
Phồn thể
喇
Phiên âm Hán Việt
lạt
Các ý nghĩa đầy đủ
chatter; rattle on
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ラツ(漢)、ラチ(呉)、ラ(唐)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
剌
束
Từ các bộ thủ
口
刂
八
木
亠