N1THPTTần suất: #2382
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 喩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+55A9
Unicode Decimal21929
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠷⣘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dụ
Các ý nghĩa đầy đủmetaphor

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ユ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ユ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たと(える)、さと(す)、やわ(らぐ)、よろこ(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ