Ngoài bảngTần suất: #2459
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嗜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+55DC
Unicode Decimal21980
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thị
Các ý nghĩa đầy đủlike; taste; modest

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たしな(む)、たしな(み)、この(む)、この(み)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ