N1THCS 3Tần suất: #1898
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嗣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+55E3
Unicode Decimal21987
Mã Braille (6 chấm)⠰⠳⠩
Mã Braille Kantenji⣗⢘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttự
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tự
Các ý nghĩa đầy đủheir; succeed
Ý nghĩa chính thường dùngheir

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ