Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ソウ(漢)、ス(呉)、ソク(呉)
Chi tiết: すす(ぐ)、ゆす(ぐ)、くちすす(ぐ)、うがい、せ(く)、せき、す(う)