Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嗽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+55FD
Unicode Decimal22013
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthấu, tốc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thấu, tốc
Các ý nghĩa đầy đủrinse; wash; gargle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ス(呉)、ソク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すす(ぐ)、ゆす(ぐ)、くちすす(ぐ)、うがい、せ(く)、せき、す(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ