Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嘸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5638
Unicode Decimal22072
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfǔ,m2
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmô, phủ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mô, phủ
Các ý nghĩa đầy đủhow; indeed; I dare say

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ブ(漢)、ム(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さぞ、さぞや、さぞかし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ