Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嘸
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5638
Unicode Decimal
22072
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fǔ,m2
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
무
Phiên âm Hán Việt
mô, phủ
Giản thể
呒
Phồn thể
嘸
Phiên âm Hán Việt
mô, phủ
Các ý nghĩa đầy đủ
how; indeed; I dare say
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ブ(漢)、ム(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さぞ、さぞや、さぞかし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
無
Từ các bộ thủ
口
灬