Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嚙
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5699
Unicode Decimal
22169
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
niè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
교,요
Phiên âm Hán Việt
giảo, khiết, ngão
Giản thể
啮
Phồn thể
嚙
Phiên âm Hán Việt
giảo, khiết, ngão
Các ý nghĩa đầy đủ
chew; bite; gnaw
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギョウ(呉)、ゴウ(漢)、コウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
か(む)、か(じる)、かじ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
止
人
凵