Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嚙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5699
Unicode Decimal22169
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungniè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn교,요
Phiên âm Hán Việtgiảo, khiết, ngão
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giảo, khiết, ngão
Các ý nghĩa đầy đủchew; bite; gnaw

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギョウ(呉)、ゴウ(漢)、コウ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か(む)、か(じる)、かじ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ