Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
國
Tên người
Tần suất: #2050
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
囗
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿴
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+570B
Unicode Decimal
22283
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
국
Phiên âm Hán Việt
quốc
Giản thể
国
Phồn thể
國
Phiên âm Hán Việt
quốc
Các ý nghĩa đầy đủ
country
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くに
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
或
Từ các bộ thủ
囗
口
戈
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
幗
摑
膕