Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
幗
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E57
Unicode Decimal
24151
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괵
Phiên âm Hán Việt
quắc
Giản thể
帼
Phồn thể
幗
Phiên âm Hán Việt
quắc
Các ý nghĩa đầy đủ
woman's head covering; veil
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(漢)、キャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かみかざ(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
國
或
Từ các bộ thủ
巾
口
囗
戈