Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
圜
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
囗
Cấu trúc
⿴
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+571C
Unicode Decimal
22300
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huán,yuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
원,환
Phiên âm Hán Việt
hoàn, viên
Giản thể
圜
Phồn thể
圜
Phiên âm Hán Việt
hoàn, viên
Các ý nghĩa đầy đủ
round; go around
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ゲン(呉)、エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まる(い)、めぐ(る)、めぐ(らす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
睘
Từ các bộ thủ
囗
衣
口
罒