Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
睘
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
目
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7758
Unicode Decimal
30552
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
경
Phiên âm Hán Việt
quỳnh
Phiên âm Hán Việt
quỳnh
Các ý nghĩa đầy đủ
round; stare
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
罒
衣
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
圜
寰
環
還
鬟
鐶