Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
坤
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5764
Unicode Decimal
22372
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곤
Phiên âm Hán Việt
khôn
Giản thể
坤
Phồn thể
坤
Phiên âm Hán Việt
khôn
Các ý nghĩa đầy đủ
divination sign; land; earth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つち、ひつじさる
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
申
Từ các bộ thủ
土
日
田