Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
坪
N1
THCS 3
Tần suất: #1978
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
土
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+576A
Unicode Decimal
22378
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠯⠝
Mã Braille Kantenji
⠧⡺
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
píng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
평
Phiên âm Hán Việt
bình
Giản thể
坪
Phồn thể
坪
Phiên âm Hán Việt
bình
Các ý nghĩa đầy đủ
two-mat area; ~36 sq ft; tsubo
Ý nghĩa chính thường dùng
two-mat area; tsubo
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、ビョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
つぼ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
平
Từ các bộ thủ
土
干
八