N1THCS 3Tần suất: #1978
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 坪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+576A
Unicode Decimal22378
Mã Braille (6 chấm)⠨⠯⠝
Mã Braille Kantenji⠧⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbình
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bình
Các ý nghĩa đầy đủtwo-mat area; ~36 sq ft; tsubo
Ý nghĩa chính thường dùngtwo-mat area; tsubo

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ビョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

つぼ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ