Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 埀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+57C0
Unicode Decimal22464
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthuỳ

Phiên âm Hán Việt

thuỳ
Các ý nghĩa đầy đủlet down; suspend; hand; down

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スイ(漢)、ズイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: た(れる)、た(らす)、なんなんと(す)、しだ(れる)、なんなん(とする)、しで

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ