N1THCS 3Tần suất: #3156
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 塑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5851
Unicode Decimal22609
Mã Braille (6 chấm)⠰⠸⠗
Mã Braille Kantenji⡳⣊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tố
Các ý nghĩa đầy đủmodel; molding
Ý nghĩa chính thường dùngmodel

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ソ(漢)、ス(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: でく

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ