Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
墅
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5885
Unicode Decimal
22661
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
서
Phiên âm Hán Việt
dã, thự
Giản thể
墅
Phồn thể
墅
Phiên âm Hán Việt
dã, thự
Các ý nghĩa đầy đủ
shed; country house; countryside
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショ(漢)、ジョ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しもやしき、なや、のはら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
野
予
Từ các bộ thủ
土
里