Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 墅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5885
Unicode Decimal22661
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdã, thự
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dã, thự
Các ý nghĩa đầy đủshed; country house; countryside

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショ(漢)、ジョ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しもやしき、なや、のはら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ