Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
增
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
土
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+589E
Unicode Decimal
22686
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
증
Phiên âm Hán Việt
tăng
Giản thể
增
Phồn thể
增
Phiên âm Hán Việt
tăng
Các ý nghĩa đầy đủ
increase; add; augment; gain; promote
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゾウ(慣)、ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ま(す)、ま(し)、ふ(える)、ふ(やす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
曾
Từ các bộ thủ
土
曰
日
八
田