Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
奐
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
大
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5950
Unicode Decimal
22864
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
환
Phiên âm Hán Việt
hoán
Giản thể
奂
Phồn thể
奐
Phiên âm Hán Việt
hoán
Các ý nghĩa đầy đủ
clear; bright
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あき(らか)、おお(きい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
大
冂
八
儿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
喚
換
渙
煥