N2THCS 2Tần suất: #853
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 換

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+63DB
Unicode Decimal25563
Mã Braille (6 chấm)⠸⠡⠡
Mã Braille Kantenji⡷⢌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoán
Các ý nghĩa đầy đủinterchange; period; change; convert; replace; renew; exchange
Ý nghĩa chính thường dùnginterchange; exchange

Cách đọc

Âm On Katakana

カン

Chi tiết: カン(漢)、ガン(呉)

Thống kê tần suất dùng:カン(100%)

Âm Kun Hiragana

か(える)、か(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ひとびと)はもっと(じつようてき)(こうかん)(せいど)(もと)め、その(けっか)(さまざま)(かへい)(せいど)(はってん)した。

People needed a more practical system of exchange, so various money systems developed.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính発展
Trợ từ
(にほん)(きん)(べいか)(こうかん)した。

They exchanged Japanese money for American.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính交換
Trợ từ
(だれ)かが、(たと)えば、(ひつじ)とか(うま)(いちば)()ているもので(ひと)しい(かち)があると(かんが)えるものと(こうかん)することが(でき)たのである。

Somebody could exchange a sheep or a horse, for example, for anything in the marketplace that they considered to be of equal value.

Độ khóTrên THPT
Từ chính交換
Trợ từ
(わたし)()(しんぶん)をちり(がみ)(こうかん)した。

I traded old newspapers for toilet paper.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính交換
Trợ từ
(けいこうとう)がチカチカしてるな。(あたら)しいのと(こうかん)しないとダメかな。

This fluorescent lamp is starting to flicker. We'll have to replace it.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính交換
Trợ từ
ジャックは(めうし)(たね)(こうかん)した。

Jack exchanged the cow for the seeds.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính交換
Trợ từ
(かれ)(えん)をドルと()えた。

He exchanged yen for dollars.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính換える
Trợ từ
(きぶんてんかん)(きゅうけい)しよう。

Let's take a break for a change.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính休憩
Trợ từ
このファイルをウインドウズ95(たいおう)のファイルに(へんかん)して(さいそう)してくれますか。

Could you convert this file into a Windows 95 compatible file and re-send it?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính変換
Trợ từ
(きぶんてんかん)(がいしょく)しましょう。

Let's eat out for a change.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính外食
Trợ từ
(ぎんこう)()けばその50ドルの(こぎって)(げんきん)()えてくれる。

The bank will cash your fifty dollar check.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính換える
Trợ từ
どこへ()けば、パーソナルチェックを(げんきん)()えてもらえますか。

Where can I cash this personal check?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính換える
Trợ từ
トラベラーズチェックを(げんきん)()えてください。

I'd like to cash a travelers' check.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính換える
Trợ từ
これを(こぜに)()えてもらえますか。

Can you change this into small money?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính換える
Trợ từ
これを(げんきん)()えてもらえますか。

Can you cash these for me?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính換える
Trợ từ