Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
奚
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
大
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+595A
Unicode Decimal
22874
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
해
Phiên âm Hán Việt
hề
Giản thể
奚
Phồn thể
奚
Phiên âm Hán Việt
hề
Các ý nghĩa đầy đủ
servant; what; why
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なんぞ、なん(ぞ)、しもべ、なに
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
大
爫
幺
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
溪
谿
蹊
雞
鷄