Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蹊
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
足
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8E4A
Unicode Decimal
36426
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
계,혜
Phiên âm Hán Việt
hề
Giản thể
蹊
Phồn thể
蹊
Phiên âm Hán Việt
hề
Các ý nghĩa đầy đủ
path
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みち、わた(る)、こみち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奚
Từ các bộ thủ
口
足
大
爫
幺