Cựu tự
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 溪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6EAA
Unicode Decimal28330
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoát, khê
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoát, khê
Các ý nghĩa đầy đủvalley

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たに、たにがわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ