Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
奠
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
大
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5960
Unicode Decimal
22880
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
điện
Giản thể
奠
Phồn thể
奠
Phiên âm Hán Việt
điện
Các ý nghĩa đầy đủ
decision
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(漢)、デン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さだ(める)、まつ(る)、そな(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
酋
Từ các bộ thủ
大
酉
八
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
鄭