Ngoài bảngTần suất: #2920
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 酋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+914B
Unicode Decimal37195
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủchieftain

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、ジュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おさ、ふるざけ、さけのつかさ、かしら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(しゅうちょう)はとりでを(こうげき)するために(せんし)(しゅうけつ)させた。

The chief massed his warriors to attack the fort.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính攻撃
Trợ từ