Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鄭
Tên người
Tần suất: #2247
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
邑
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+912D
Unicode Decimal
37165
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
trịnh
Giản thể
郑
Phồn thể
鄭
Phiên âm Hán Việt
trịnh
Các ý nghĩa đầy đủ
an ancient Chinese province
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ねんご(ろ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奠
酋
Từ các bộ thủ
大
酉
⻏
八
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
擲
躑