Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
奩
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
大
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5969
Unicode Decimal
22889
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
렴
Phiên âm Hán Việt
liêm
Giản thể
奁
Phồn thể
奩
Phiên âm Hán Việt
liêm
Các ý nghĩa đầy đủ
lady's vanity case; trousseau
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くしげ、はこ、こばこ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
區
品
Từ các bộ thủ
大
口
匚
匸