Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
區
Cựu tự
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
匸
Cấu trúc
⿷
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5340
Unicode Decimal
21312
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ōu,qū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
khu, âu
Giản thể
区
Phồn thể
區
Phiên âm Hán Việt
khu, âu
Các ý nghĩa đầy đủ
ward; district
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ク(呉)、オウ(漢)、ウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
品
Từ các bộ thủ
匚
匸
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
傴
嘔
奩
嫗
嶇
樞
歐
毆
甌
謳
驅
鷗