Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 妋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+598B
Unicode Decimal22923
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán ViệtN/A

Phiên âm Hán Việt

N/A
Các ý nghĩa đầy đủlustful; married couple; covetous; show an expression of deep resentment; spouses; term of endearment for boys; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ウ、フ、ユウ、ヨウ

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せ、せうと、なせ、みょうと、むさぼ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ