Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
妲
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+59B2
Unicode Decimal
22962
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
달
Phiên âm Hán Việt
đán, đát
Giản thể
妲
Phồn thể
妲
Phiên âm Hán Việt
đán, đát
Các ý nghĩa đầy đủ
female proper name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ダツ(慣)、タチ(呉)、タツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旦
Từ các bộ thủ
女
日
一