N1THCS 2Tần suất: #2308
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 娯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A2F
Unicode Decimal23087
Mã Braille (6 chấm)⠰⠔⠊
Mã Braille Kantenji⣓⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngu

Phiên âm Hán Việt

ngu
Các ý nghĩa đầy đủrecreation; pleasure; enjoyment
Ý nghĩa chính thường dùngrecreation; enjoyment

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ゴ(漢)、グ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ゴ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たの(しむ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ