N1THCS 3Tần suất: #1516
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 呉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5449
Unicode Decimal21577
Mã Braille (6 chấm)⠰⠔⠩
Mã Braille Kantenji⠡⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngô

Phiên âm Hán Việt

ngô
Các ý nghĩa đầy đủgive; do something for; Kingdom of Wu
Ý nghĩa chính thường dùnggive; Kingdom of Wu

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ゴ(漢)、グ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ゴ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: く(れる)、くれ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: