Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嫋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5ACB
Unicode Decimal23243
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungniǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtniểu, niễu, niệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

niểu, niễu, niệu
Các ý nghĩa đầy đủsupple; pliant; delicate; slender

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なよ(やかな)、しなや(か)、たお(やか)、そよ(ぐ)、しな(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ