Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嫻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5AFB
Unicode Decimal23291
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhàn
Các ý nghĩa đầy đủelegant; refined; skillful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ゲン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なら(う)、みやびやか、みやび(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ