Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
寅
Tên người
Tần suất: #2173
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
宀
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5BC5
Unicode Decimal
23493
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
인
Phiên âm Hán Việt
dần
Giản thể
寅
Phồn thể
寅
Phiên âm Hán Việt
dần
Các ý nghĩa đầy đủ
sign of the tiger; 3-5AM; third sign of Chinese zodiac
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とら、つつし(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
由
Từ các bộ thủ
宀
一
八
田
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
演