Cựu tự
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 對

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C0D
Unicode Decimal23565
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungduì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđối
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đối
Các ý nghĩa đầy đủcorrect; right; facing; opposed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タイ(呉)、ツイ(唐)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あいて、こた(える)、そろ(い)、つれあ(い)、なら(ぶ)、むか(う)、む(かう)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ