Cựu tự
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 屬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C6C
Unicode Decimal23660
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshǔ,zhǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn속,촉
Phiên âm Hán Việtchú, chúc, thuộc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chú, chúc, thuộc
Các ý nghĩa đầy đủgenus; subordinate official; belong; affiliated

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゾク(呉)、ショク(漢)、ソク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さかん、つく、やから、したやく、つ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác